Thành phần
Tương ứng Nhôm oxyd…………………………… 200 mg
Magnesi hydroxyd………………………………….. 400 mg
Tá dược:
Dimethicone, Polyoxyl 40 hydrogenated castor oil (Cremofor RH40), Sodium carboxy methyl cellulose (Na CMC), Xanthan gum, Povidone (PVP) K30, Polyethylen glycol (PEG) 6000, Acesulfam potassium, Sorbitol lỏng (D – Glucitol), Glycerin, Methyl paraben, Propyl paraben, Propylen glycol, Colloidal silicone dioxyd (Aerosil) 200, Hương sữa, Nước tinh khiết.
Chỉ định
Trị chứng tăng acid dạ dày làm loét dạ dày, tá tràng.
Làm dịu các triệu chứng do tăng acid dạ dày (chứng ợ nóng, ợ chua, đầy bụng khó tiêu do tăng acid).
Phòng và điều trị loét và chảy máu dạ dày tá tràng do stress.
Ðiều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản.
Phòng chứng xuất huyết tiêu hóa.
Chống chỉ định
Các trường hợp mẫn cảm với các antacid chứa magnesi và với nhôm hydroxyd.
Suy chức năng thận nặng do có nguy cơ tăng magnesi máu.
Trẻ nhỏ (nguy cơ tăng magnesi huyết và nguy cơ nhiễm độc nhôm), đặc biệt ở trẻ mất nước hoặc trẻ bị suy thận.
Giảm phosphat máu.
Cách dùng
Dùng uống. Ở người loét dạ dày hoặc tá tràng không có biến chứng, cho uống thuốc 1 – 3 giờ sau khi ăn và lúc đi ngủ. Một đợt dùng thuốc trong khoảng từ 4 – 6 tuần hoặc tới khi vết loét liền.
Liều dùng
Người lớn: 1-2 gói (10 g), uống 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em trên 6 tuổi: ½ – 1 gói (10 g), 3 lần mỗi ngày.
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp: Táo bón, cảm giác chát miệng, đầy bụng, phân cứng, buồn nôn hoặc nôn, phân có màu trắng.
Ít gặp: Giảm nồng độ phosphat trong máu, giảm nồng độ magnesi trong máu.
Hiếm gặp: Nhuyễn xương (mềm xương), bệnh não, sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ.
Tương tác thuốc
| Thuốc kháng sinh nhóm tetracyclin (doxycyclin, tetracyclin) | Giảm hấp thu do tạo phức chelat với ion nhôm và magnesi. |
| Fluoroquinolon (ciprofloxacin, levofloxacin) | Làm giảm sinh khả dụng do tạo phức với thành phần kim loại. |
| Chế phẩm chứa sắt (sulfat sắt, fumarat sắt) | Giảm hấp thu sắt khi dùng đồng thời với thuốc. |
| Digoxin | Làm giảm khả năng hấp thu của digoxin, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh tim. |
| Levothyroxin | Giảm hấp thu levothyroxin, có thể gây suy giáp nếu dùng cùng lúc. |
| NSAIDs (ibuprofen, naproxen) | Làm giảm tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, tăng nguy cơ loét. |
| Corticosteroid | Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp với Dotioco. |
Lưu ý khi sử dụng thuốc
Bệnh nhân suy thận: Nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi, có thể gây ngộ độc.
Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt khi có rối loạn chuyển hóa.
Người già: Nguy cơ táo bón và rối loạn điện giải cao hơn.
Người có chế độ ăn ít phosphat: Có thể gây hạ phosphat máu, nhuyễn xương.
Sử dụng dài ngày: Có thể ảnh hưởng đến hấp thu khoáng chất và gây mất cân bằng điện giải.
Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng: Không thay thế được thuốc điều trị chính như PPI hoặc H2RA.
Lưu ý khi dùng thuốc trên phụ nữ có thai và nuôi con bằng sữa mẹ
Phụ nữ có thai
Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, tránh dùng kéo dài để giảm nguy cơ rối loạn điện giải và hạ phosphat máu.
Phụ nữ cho con bú
Thành phần nhôm và magnesi có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, nhưng chưa có bằng chứng về tác động có hại trên trẻ bú mẹ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Khi dùng quá liều Dotioco, người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu như tiêu chảy do tác động của magnesi hydroxyd lên đường ruột, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận có thể gây tích lũy nhôm và magnesi.
Cách xử trí: Ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và điều trị hỗ trợ. Bác sĩ có thể chỉ định điều trị triệu chứng và điều chỉnh cân bằng điện giải khi cần thiết.
Quên liều
Nếu quên một liều: Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng theo lịch trình bình thường.
Lưu ý: Không nên dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
Bảo quản
Bảo quản thuốc Dotioco ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
Tránh để đông lạnh do đây là dạng hỗn dịch uống.
Để xa tầm tay trẻ em.

